乾杯 (かんぱい) — cheers, toast, uống rượu

かんぱい cheers
Tần suất #6545 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanpai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cheers
  • toast
  • uống rượu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.