可決 (かけつ) — approval, passage, khả quyết

けつ approval
Tần suất #5751 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • approval
  • passage
  • khả quyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.