海藻 (かいそう) — renovation, remodeling, cải trang

かいそう renovation
2 ký tự 漢語 kango noun

kaisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • renovation
  • remodeling
  • cải trang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.