解読 (かいどく) — deciphering, decoding, giải độc

かいどく deciphering
Tần suất #6782 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaidoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • deciphering
  • decoding
  • giải độc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.