過半数 (かはんすう) — majority, đi bán số

はんすう majority
Tần suất #6963 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

kahansuu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • majority
  • đi bán số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.