輝き (かがやき) — radiance, brilliance

かがや radiance
Tần suất #6257 2 ký tự noun

kagayaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • radiance
  • brilliance

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.