輝 (かがやき) — radiance, brilliance
輝
radiance
Tần suất #9067
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
kagayaki
Nghĩa
- radiance
- brilliance