住人 (じゅうにん) — resident, inhabitant, trú nhân

じゅうにん resident
Tần suất #5055 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

juunin

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • resident
  • inhabitant
  • trú nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.