伝記 (でんき) — biography, đi ký

でん biography
Tần suất #8419 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

denki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biography
  • đi ký

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.