受益 (じゅえき) — benefit, profit, thụ ích

じゅえき benefit
Tần suất #7936 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jueki

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • benefit
  • profit
  • thụ ích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.