時空 (じくう) — space-time, thời không

くう space-time
Tần suất #8206 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

jikuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • space-time
  • thời không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.