一遍 (いっぺん) — once, một thời gian, nhất biến

いっぺん once
Tần suất #9725 2 ký tự 混合 mixed noun

ippen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • once
  • một thời gian
  • nhất biến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.