(びん) — chai, jar

びん chai
Tần suất #5579 1 ký tự noun

bin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chai
  • jar

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.