一面 (いちめん) — một bên, whole surface, nhất diện

いちめん một bên
Tần suất #7478 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ichimen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một bên
  • whole surface
  • nhất diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.