哺乳類 (ほにゅうるい) — mammal, bộ sữa loại

にゅうるい mammal
3 ký tự 漢語 kango noun

honyuurui

Pitch にゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mammal
  • bộ sữa loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.