知名度 (ちめいど) — name recognition, fame, tri danh độ

めい name recognition
Tần suất #7073 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

chimeido

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • name recognition
  • fame
  • tri danh độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.