引き取る (ひきとる) — to take over, to take back

to take over
Tần suất #5990 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

hikitoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to take over
  • to take back

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.