編著 (へんちょ) — compilation, edited work, biên trứ

へんちょ compilation
Tần suất #8991 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

hencho

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • compilation
  • edited work
  • biên trứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.