花屋 (はなや) — florist, hoa cửa hàng, hoa ốc

はな florist
Tần suất #9911 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

hanaya

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • florist
  • hoa cửa hàng
  • hoa ốc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.