花婿 (はなむこ) — bridegroom, hoa tế

はな婿むこ bridegroom
2 ký tự 和語 wago noun

hanamuko

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bridegroom
  • hoa tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.