配合 (はいごう) — combination, blending, phối hợp

はいごう combination
Tần suất #9158 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haigou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • combination
  • blending
  • phối hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.