合体 (がったい) — union, combination, hợp thể

がったい union
Tần suất #9748 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

gattai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • union
  • combination
  • hợp thể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.