古川 (ふるかわ) — Furukawa, cổ xuyên

ふるかわ Furukawa
Tần suất #7581 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

furukawa

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Furukawa
  • cổ xuyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.