同国 (どうこく) — giống nhau đất nước, said country, đồng quốc

どうこく giống nhau đất nước
Tần suất #8160 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

doukoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giống nhau đất nước
  • said country
  • đồng quốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.