土井 (どい) — Doi, thổ tỉnh
土井
Doi
Tần suất #8410
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
doi
Nghĩa
- Doi
- thổ tỉnh