土俵 (どひょう) — sumo ring, arena, thổ biểu

ひょう sumo ring
Tần suất #9329 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

dohyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sumo ring
  • arena
  • thổ biểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.