団長 (だんちょう) — nhóm người lãnh đạo, delegation head, đoàn trường

だんちょう nhóm người lãnh đạo
Tần suất #8117 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

danchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhóm người lãnh đạo
  • delegation head
  • đoàn trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.