注入 (ちゅうにゅう) — injection, infusion, chú nhập

ちゅうにゅう injection
Tần suất #7638 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuunyuu

Pitch ちゅにゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • injection
  • infusion
  • chú nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.