陳情 (ちんじょう) — petition, appeal, trần tình

ちんじょう petition
Tần suất #7547 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chinjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • petition
  • appeal
  • trần tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.