⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
food
food
Kanji
(14)
こめ
米
gạo
の
野
đồng
しょく
食
ăn
にく
肉
thịt
ちゃ
茶
trà
さかな
魚
cá
あじ
味
vị
のむ
飲
uống
さけ
酒
rượu
か
果
quả
めし
飯
cơm
しお
塩
muối
な
菜
rau
あまえる
甘
ngọt
Words
(4)
野
(
や
)
菜
(
さい
)
rau củ
お
茶
(
ちゃ
)
trà
牛
(
ぎゅう
)
乳
(
にゅう
)
sữa
御
(
ご
)
飯
(
はん
)
cooked rice
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send