さいわい happiness
U+5E78 JLPT 3 Lớp 3 8 nét Tần suất #786 Heisig #1622

Nghĩa

  • happiness
  • blessing
  • fortune

Từ vựng

さいわ saiwa Kun'yomi

さいわい saiwai Kun'yomi

しあわ shiawa Kun'yomi

こう kou On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...