Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Lớp 2 (2)
Lớp 3 (1)
Lớp 4 (3)
Lớp 5 (3)
Lớp 6 (3)
Lớp S (27)
-
ふじ
藤
tử đằng
かん
韓
Hàn
たたかう
闘
đánh
おくる
贈
cho
さわぐ
騒
làm
そ
礎
nền tảng
くさり
鎖
xích
しゅん
瞬
chớp
こりる
懲
trừng phạt
かて
糧
bánh mì
くつがえる
覆
lật
ほん
翻
lật
けん
顕
hiển hiện
かま
鎌
liềm
しずめる
鎮
trấn
かく
穫
thu hoạch
いやす
癒
chữa lành
き
騎
cưỡi ngựa
はん
藩
phiên
くせ
癖
thói quen
えり
襟
cổ
あい
藍
chàm
ぜん
繕
vá
まゆ
繭
kén
らん
濫
lan tràn
ぺき
璧
ngọc bích
あご
顎
hàm