Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Lớp 5 (3)
Lớp 6 (4)
Lớp S (35)
-
あざやか
鮮
tươi
かん
環
vòng tròn
りょう
療
chữa trị
れい
齢
tuổi
きく
聴
lắng nghe
つぐなう
償
bồi thường
こう
購
mua
こん
懇
tha thiết
ぎ
犠
hy sinh
つばさ
翼
máy bay
せん
繊
mảnh
する
擦
chà xát
けん
謙
khiêm tốn
ひん
頻
thường xuyên
たく
濯
giặt
かつ
轄
cai quản
きたえる
鍛
tàu
なべ
鍋
nồi
そう
燥
khô
やみ
闇
tối tăm
しょう
礁
đá ngầm
ぎ
擬
bắt chước
かぎ
鍵
chìa khóa
つつしむ
謹
cẩn thận
ひとみ
瞳
đồng tử
みにくい
醜
xấu hổ
きょう
矯
uốn nắn
かく
嚇
đe dọa
しも
霜
sương
とう
謄
sao chép
だい
戴
sống
おく
臆
tim
あい
曖
tối
しゃく
爵
tước vị
りょう
瞭
rõ ràng