辶 — đường, sước (thành phần tự tố)
辶
đường, sước
Thành phần
3 nét
U+8FB6
The shinnyō (road/walk) component, standalone glyph form. Bottom-left wrapping component of 道, 連, 通, 造, 達, 追, 退. Variant of Kangxi radical 162 (辵); distinct from the in-character drawn form ⻌.
Được dùng trong (54)
れん
連
liên
えらぶ
選
chọn
つう
通
thông
しん
進
tiến
ちかい
近
gần
みち
道
đường
うん
運
vận
すぎ
過
đi
おくる
送
gửi
ちがう
違
khác
のべる
述
thuật
つい
追
đuổi theo
しりぞく
退
thoái
へん
辺
bên cạnh
つくる
造
tạo
たち
達
đạt
しゅう
週
tuần
はやい
速
nhanh
むかえる
迎
đón
い
遺
di
つかう
遣
cho
てき
適
thích hợp
こむ
込
đông đúc
ぎゃく
逆
ngược
かえす
返
trả
と
途
cách
さける
避
tránh
たい
逮
bắt
せまる
迫
thúc
おそい
遅
chậm
とおい
遠
xa
かん
還
trở về
のがす
逃
trốn
あそぶ
遊
chơi
まよう
迷
lạc
とう
透
trong suốt
めぐる
巡
đi
ぐう
遇
gặp
ずい
随
tất cả
とげる
遂
hoàn thành
いつ
逸
trốn
あう
遭
gặp gỡ
ずい
髄
tủy
へん
遍
khắp nơi
しゃ
遮
che chắn
じん
迅
nhanh
てつ
迭
thay phiên
せん
遷
di chuyển
てい
逓
chuyển tiếp
ゆく
逝
chết
ちく
逐
đuổi
そん
遜
khiêm tốn
じゅん
遵
học
さかのぼる
遡
đi