⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
transport
transport
Kanji
(10)
くるま
車
xe
みち
道
đường
でん
電
điện
せん
線
đường
ふね
船
thuyền
き
汽
hơi
うん
運
vận
てん
転
chuyển
ろ
路
đường
たび
旅
du lịch
Words
(6)
旅
(
りょ
)
行
(
こう
)
du lịch
自
(
じ
)
転
(
てん
)
車
(
しゃ
)
xe đạp
飛
(
ひ
)
行
(
こう
)
機
(
き
)
máy bay
信
(
しん
)
号
(
ごう
)
traffic light
電
(
でん
)
車
(
しゃ
)
electric train
切
(
きっ
)
符
(
ぷ
)
vé
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send