⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
school
school
Kanji
(20)
せい
生
sống
がく
学
học
さき
先
trước
ぶん
文
văn
こう
校
trường
じ
字
chữ
つよい
強
mạnh
おしえる
教
dạy
かく
書
sách
ご
語
ngôn ngữ
こたえ
答
đáp
しつ
室
phòng
よむ
読
đọc
もん
問
hỏi
だい
題
đề
やど
宿
trọ
ならう
習
học
べん
勉
làm
ためす
試
thử
か
課
bài học
Words
(7)
友達
(
ともだち
)
bạn bè
学
(
がく
)
校
(
こう
)
trường học
先
(
せん
)
生
(
せい
)
giáo viên
生
(
せい
)
徒
(
と
)
học sinh
椅
(
い
)
子
(
す
)
ghế
教
(
きょう
)
室
(
しつ
)
classroom
鉛
(
えん
)
筆
(
ぴつ
)
bút chì
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send