⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
abstract
abstract
Kanji
(15)
り
理
lý
か
化
hóa
かかり
係
người
しき
式
thức
ゆう
有
có
よし
由
do
せき
関
liên quan
かなめ
要
cần
へん
変
biến
かならず
必
chắc chắn
む
無
không
れい
例
lệ
せい
性
tính
じょう
状
trạng
たい
態
thái độ
Words
(10)
結
(
けっ
)
果
(
か
)
kết quả
問
(
もん
)
題
(
だい
)
vấn đề
意
(
い
)
見
(
けん
)
ý kiến
計
(
けい
)
画
(
かく
)
kế hoạch
変
(
へん
)
化
(
か
)
thay đổi
成
(
せい
)
功
(
こう
)
success
解
(
かい
)
決
(
けつ
)
giải pháp
失
(
しっ
)
敗
(
ぱい
)
failure
方
(
ほう
)
法
(
ほう
)
phương pháp
理
(
り
)
由
(
ゆう
)
lý do
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send