とり bird
U+9CE5 JLPT 4 Lớp 2 11 nét Tần suất #1043 Heisig #1941 Bộ thủ #196

Nghĩa

  • bird
  • fowl
  • poultry

Từ vựng

とり tori Kun'yomi

ちょう chou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 鳥 sau nét thứ 1
    1
  2. 鳥 sau nét thứ 2
    2
  3. 鳥 sau nét thứ 3
    3
  4. 鳥 sau nét thứ 4
    4
  5. 鳥 sau nét thứ 5
    5
  6. 鳥 sau nét thứ 6
    6
  7. 鳥 sau nét thứ 7
    7
  8. 鳥 sau nét thứ 8
    8
  9. 鳥 sau nét thứ 9
    9
  10. 鳥 sau nét thứ 10
    10
  11. 鳥 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)