うま horse
U+99AC JLPT 3 Lớp 2 10 nét Tần suất #639 Heisig #1978 Bộ thủ #187

Nghĩa

  • horse

Từ vựng

うま uma Kun'yomi

ba On'yomi

Thứ tự nét

  1. 馬 sau nét thứ 1
    1
  2. 馬 sau nét thứ 2
    2
  3. 馬 sau nét thứ 3
    3
  4. 馬 sau nét thứ 4
    4
  5. 馬 sau nét thứ 5
    5
  6. 馬 sau nét thứ 6
    6
  7. 馬 sau nét thứ 7
    7
  8. 馬 sau nét thứ 8
    8
  9. 馬 sau nét thứ 9
    9
  10. 馬 sau nét thứ 10
    10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)