ゆき snow
U+96EA JLPT 3 Lớp 2 11 nét Tần suất #1131 Heisig #1143

Nghĩa

  • snow

Từ vựng

ゆき yuki Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 雪 sau nét thứ 1
    1
  2. 雪 sau nét thứ 2
    2
  3. 雪 sau nét thứ 3
    3
  4. 雪 sau nét thứ 4
    4
  5. 雪 sau nét thứ 5
    5
  6. 雪 sau nét thứ 6
    6
  7. 雪 sau nét thứ 7
    7
  8. 雪 sau nét thứ 8
    8
  9. 雪 sau nét thứ 9
    9
  10. 雪 sau nét thứ 10
    10
  11. 雪 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)