とお far
U+9060 JLPT 3 Lớp 2 13 nét Tần suất #887 Heisig #402

Nghĩa

  • far
  • distant

Từ vựng

とお too Kun'yomi

えん en On'yomi

Thứ tự nét

  1. 遠 sau nét thứ 1
    1
  2. 遠 sau nét thứ 2
    2
  3. 遠 sau nét thứ 3
    3
  4. 遠 sau nét thứ 4
    4
  5. 遠 sau nét thứ 5
    5
  6. 遠 sau nét thứ 6
    6
  7. 遠 sau nét thứ 7
    7
  8. 遠 sau nét thứ 8
    8
  9. 遠 sau nét thứ 9
    9
  10. 遠 sau nét thứ 10
    10
  11. 遠 sau nét thứ 11
    11
  12. 遠 sau nét thứ 12
    12
  13. 遠 sau nét thứ 13
    13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)