あし foot
U+8DB3 JLPT 4 Lớp 1 7 nét Tần suất #343 Heisig #1279 Bộ thủ #157

Nghĩa

  • foot
  • leg
  • suffice
  • enough

Từ vựng

あし ashi Kun'yomi

ta Kun'yomi

そく soku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 足 sau nét thứ 1
    1
  2. 足 sau nét thứ 2
    2
  3. 足 sau nét thứ 3
    3
  4. 足 sau nét thứ 4
    4
  5. 足 sau nét thứ 5
    5
  6. 足 sau nét thứ 6
    6
  7. 足 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)