はな talk
U+8A71 JLPT 5 Lớp 2 13 nét Tần suất #134 Heisig #344

Nghĩa

  • talk
  • speak
  • story

Từ vựng

はな hana Kun'yomi

はなし hanashi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 話 sau nét thứ 1
    1
  2. 話 sau nét thứ 2
    2
  3. 話 sau nét thứ 3
    3
  4. 話 sau nét thứ 4
    4
  5. 話 sau nét thứ 5
    5
  6. 話 sau nét thứ 6
    6
  7. 話 sau nét thứ 7
    7
  8. 話 sau nét thứ 8
    8
  9. 話 sau nét thứ 9
    9
  10. 話 sau nét thứ 10
    10
  11. 話 sau nét thứ 11
    11
  12. 話 sau nét thứ 12
    12
  13. 話 sau nét thứ 13
    13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)