しる
記
record
U+8A18
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
Tần suất #149
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #529
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- record
- chronicle
- note
Từ vựng
しる shiru Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
き ki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
記
事
kiji
article
記
憶
kioku
memory
記
録
kiroku
record
記
者
kisha
journalist
記
念
kinen
commemoration
記
ki
record
上
記
jouki
above-mentioned
記
述
kijutsu
description
記
載
kisai
description
下
記
kaki
the following
日
記
nikki
diary
記
入
kinyuu
entry
追
記
tsuiki
postscript
記
号
kigou
symbol
表
記
hyouki
notation
雑
記
zakki
miscellaneous notes
明
記
meiki
clear statement