おのれ self
U+5DF1 JLPT 1 Lớp 6 3 nét Tần suất #1098 Heisig #564 Bộ thủ #49

Nghĩa

  • self
  • oneself

Từ vựng

おのれ onore Kun'yomi

ko On'yomi

Thứ tự nét

  1. 己 sau nét thứ 1
    1
  2. 己 sau nét thứ 2
    2
  3. 己 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)