にく meat
U+8089 JLPT 4 Lớp 2 6 nét Tần suất #986 Heisig #1054 Bộ thủ #130

Nghĩa

  • meat
  • flesh

Từ vựng

にく niku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 肉 sau nét thứ 1
    1
  2. 肉 sau nét thứ 2
    2
  3. 肉 sau nét thứ 3
    3
  4. 肉 sau nét thứ 4
    4
  5. 肉 sau nét thứ 5
    5
  6. 肉 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)