いと thread
U+7CF8 JLPT 2 Lớp 1 6 nét Tần suất #1488 Heisig #1333 Bộ thủ #120

Nghĩa

  • thread
  • string
  • yarn

Từ vựng

いと ito Kun'yomi

shi On'yomi

Thứ tự nét

  1. 糸 sau nét thứ 1
    1
  2. 糸 sau nét thứ 2
    2
  3. 糸 sau nét thứ 3
    3
  4. 糸 sau nét thứ 4
    4
  5. 糸 sau nét thứ 5
    5
  6. 糸 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)