こた answer
U+7B54 JLPT 4 Lớp 2 12 nét Tần suất #486 Heisig #944

Nghĩa

  • answer
  • reply

Từ vựng

こた kota Kun'yomi

こたえ kotae Kun'yomi

とう tou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 答 sau nét thứ 1
    1
  2. 答 sau nét thứ 2
    2
  3. 答 sau nét thứ 3
    3
  4. 答 sau nét thứ 4
    4
  5. 答 sau nét thứ 5
    5
  6. 答 sau nét thứ 6
    6
  7. 答 sau nét thứ 7
    7
  8. 答 sau nét thứ 8
    8
  9. 答 sau nét thứ 9
    9
  10. 答 sau nét thứ 10
    10
  11. 答 sau nét thứ 11
    11
  12. 答 sau nét thứ 12
    12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)