picture
U+753B JLPT 4 Lớp 2 8 nét Tần suất #199 Heisig #1170

Nghĩa

  • picture
  • drawing
  • painting
  • stroke

Từ vựng

かく kaku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 画 sau nét thứ 1
    1
  2. 画 sau nét thứ 2
    2
  3. 画 sau nét thứ 3
    3
  4. 画 sau nét thứ 4
    4
  5. 画 sau nét thứ 5
    5
  6. 画 sau nét thứ 6
    6
  7. 画 sau nét thứ 7
    7
  8. 画 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)