もう say humbly
U+7533 JLPT 3 Lớp 3 5 nét Tần suất #492 Heisig #1103

Nghĩa

  • say humbly
  • speak humbly
  • sign of the monkey

Từ vựng

さる saru Kun'yomi

もう mou Kun'yomi

もうし moushi Kun'yomi

しん shin On'yomi

Thứ tự nét

  1. 申 sau nét thứ 1
    1
  2. 申 sau nét thứ 2
    2
  3. 申 sau nét thứ 3
    3
  4. 申 sau nét thứ 4
    4
  5. 申 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)